| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| communication; to transmit messages, communicate information | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [kĩ thuật] truyền dữ liệu theo những quy tắc và cách thức nhất định | công nghệ truyền thông |
| V | thông tin và tuyên truyền, nói chung | phương tiện truyền thông ~ mở rộng mạng lưới truyền thông đến từng cơ sở |
Lookup completed in 165,271 µs.