| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tradition; traditional | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thói quen hình thành đã lâu đời trong lối sống và nếp nghĩ, được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác | truyền thống yêu nước ~ gia đình có truyền thống hiếu học |
| A | có tính chất truyền thống, được truyền lại từ các đời trước | trang phục truyền thống ~ đám cưới được cử hành theo nghi lễ truyền thống |
Lookup completed in 217,936 µs.