bietviet

truyền thống

Vietnamese → English (VNEDICT)
tradition; traditional
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thói quen hình thành đã lâu đời trong lối sống và nếp nghĩ, được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác truyền thống yêu nước ~ gia đình có truyền thống hiếu học
A có tính chất truyền thống, được truyền lại từ các đời trước trang phục truyền thống ~ đám cưới được cử hành theo nghi lễ truyền thống
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 4,111 occurrences · 245.62 per million #456 · Essential

Lookup completed in 217,936 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary