bietviet

truy cập

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) to access; (2) website
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tác động tới dữ liệu hoặc các lệnh chương trình của một ổ đĩa, một máy tính khác nằm trong mạng để thu được thông tin cần thiết tôi đang truy cập Internet ~ truy cập ổ đĩa cứng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 2,809 occurrences · 167.83 per million #703 · Core

Lookup completed in 181,109 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary