| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to access; (2) website | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tác động tới dữ liệu hoặc các lệnh chương trình của một ổ đĩa, một máy tính khác nằm trong mạng để thu được thông tin cần thiết | tôi đang truy cập Internet ~ truy cập ổ đĩa cứng |
Lookup completed in 181,109 µs.