| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
tuần lễ [nói tắt] |
ở chơi một tuần ~ hai ngày nghỉ cuối tuần |
| N |
khoảng thời gian nhất định |
tuần trăng sáng ~ "Phong lưu rất mực hồng quần, Xuân xanh xấp xỉ tới tuần cập kê." (TKiều) |
| N |
đợt, lượt |
thắp một tuần hương ~ uống mấy tuần trà ~ tuần chay |
| N |
lễ cúng người mới chết, sau bảy ngày hoặc một số lần bảy ngày [hai mươi mốt ngày, bốn mươi chín ngày], và khi tròn một trăm ngày, theo tục lệ cổ truyền |
cúng tuần ~ làm tuần ~ đến tuần bốn chín ngày |
| V |
đi để quan sát, xem xét trong một khu vực nhằm giữ gìn trật tự, an ninh |
xe tuần đường |
| Compound words containing 'tuần' (133) |
| word |
freq |
defn |
| tuần tra |
436 |
to go on a patrol |
| hàng tuần |
336 |
|
| tuần lễ |
284 |
week |
| tuần hoàn |
248 |
to circulate, recur, revolve; circulation |
| tuần trước |
159 |
last week |
| ba tuần |
138 |
three rounds of serving wine or burning incense |
| tuần hành |
136 |
to circulate, revolve, march, parade, go on patrol; march, parade |
| tuần lộc |
122 |
reindeer |
| tuần tự |
99 |
order; in order, orderly, step by step, in step, one after another, in succession |
| tuần phủ |
85 |
provincial chief (under French colonialist domination) |
| tuần báo |
76 |
weekly magazine, weekly newspaper |
| tuần tiễu |
59 |
patrol |
| tuần dương hạm |
47 |
cruiser |
| đi tuần |
47 |
to (go out on) patrol |
| cuối tuần |
29 |
weekend |
| trung tuần |
27 |
mid-month, second ten days of the month |
| một tuần |
24 |
one week |
| ngũ tuần |
21 |
fifty years (of age) |
| tuần trăng mật |
19 |
honeymoon |
| tàu tuần dương |
19 |
tàu chiến loại lớn, trang bị vũ khí hạng nặng, chuyên làm nhiệm vụ tuần tiễu trên biển xa, tập kích tàu và các mục tiêu ven biển của đối phương hoặc bảo vệ các đoàn tàu, yểm hộ đổ bộ |
| hạ tuần |
18 |
last ten days of a month |
| trương tuần |
16 |
village watchman |
| tuần du |
16 |
cruise; royal progress |
| tàu tuần tiễu |
14 |
patrol-boat |
| tứ tuần |
14 |
|
| tuần trăng |
13 |
moon quarter, phase of the moon, lunar phase |
| tuần kiểm |
11 |
village policeman |
| thượng tuần |
9 |
first ten days of a month |
| tuần phòng |
6 |
to patrol, go round, make the round |
| tuần san |
6 |
weekly (newspaper) |
| tuần vũ |
6 |
province chief |
| cuộc tuần hành |
5 |
march |
| tuần giang |
3 |
river patrol |
| tuần thú |
3 |
imperial inspection |
| tuần tự hóa |
3 |
serialization |
| lính tuần |
2 |
soldier or guard on patrol, patrolman, patrolwoman |
| mỗi tuần |
2 |
every, each week |
| tuần tới |
2 |
next week |
| tuần đinh |
2 |
(village) guard, (village) watchman |
| bát tuần |
1 |
eight years (of age) |
| tuần canh |
1 |
watch |
| tuần cảnh |
1 |
patrol, policeman, police |
| tuần nhật |
1 |
decade, period of ten days, week |
| tuần phiên |
1 |
village night watchman |
| tuần qua |
1 |
last week |
| tuần sát |
1 |
patrol |
| tuần ty |
1 |
xem tuần ti |
| đại tuần hoàn |
1 |
great circulation |
| báo cáo hàng tuần |
0 |
weekly report |
| bước sang tuần lễ thứ nhì |
0 |
to enter its second week |
| bảng tuần hoàn |
0 |
bảng sắp xếp các nguyên tố hoá học nêu lên tính tuần hoàn trong sự biến thiên các tính chất của chúng, do Mendeleev phát hiện |
| bảng tuần hoàn Medeleep |
0 |
periodic table |
| bộ máy tuần hoàn |
0 |
circulatory system |
| cai tuần |
0 |
chief of village guards |
| canh tuần |
0 |
to watch and patrol |
| cuối tuần lễ |
0 |
weekend |
| cuối tuần qua |
0 |
last weekend, end of last week |
| cách đây khoảng tuần lễ |
0 |
about a week ago |
| cách đây mấy tuần |
0 |
a few weeks ago |
| cách đây mấy tuần lễ |
0 |
a few weeks ago, several weeks ago |
| cả tuần |
0 |
whole week |
| cả tuần lễ |
0 |
whole week, entire week |
| cả tuần lễ sau |
0 |
all next week |
| cảnh sát tuần tra |
0 |
patrolmen, patrolling police officers |
| gần hai tuần lễ |
0 |
nearly two weeks |
| hai tuần lễ |
0 |
two weeks |
| hồi tuần qua |
0 |
last week |
| khoảng một tuần một lần |
0 |
about once a week |
| kéo dài một tuần |
0 |
to last a week, be one week long |
| kéo dài nhiều tuần |
0 |
to last for several weeks |
| kéo dài vài tuần |
0 |
to last several weeks, be several weeks long |
| lương tuần |
0 |
weekly wage |
| lần đầu tiên sau một tuần |
0 |
for the first time in a week |
| Lực lượng Tuần duyên |
0 |
Coast Guard |
| món nợ tuần hoàn |
0 |
revolving credit |
| mất một tuần |
0 |
to take a week |
| mấy tuần |
0 |
a few weeks |
| mấy tuần lễ |
0 |
a few weeks, several weeks |
| mấy tuần nay |
0 |
these last few weeks |
| mấy tuần này |
0 |
these past few leeks, the last few weeks |
| mấy tuần rồi mới thấy ông |
0 |
I haven’t seen you for a few weeks, it’s been a few weeks since I’ve seen you |
| một tuần lễ |
0 |
one week |
| một tuần lễ lao động |
0 |
a week’s work, labor |
| một tuần nữa |
0 |
one more week |
| một tuần sau |
0 |
a week later |
| nhiều tuần trước đây |
0 |
many weeks ago |
| sau hơn một tuần lễ |
0 |
after more than a week |
| tiểu tuần hoàn |
0 |
vòng tuần hoàn của máu từ tim đến phổi rồi trở về tim; phân biệt với đại tuần hoàn |
| trong 2 gần tuần lễ qua |
0 |
in the last two weeks |
| trong cuối tuần qua |
0 |
at the end of last week |
| trong hai tuần vừa qua |
0 |
over (or during) the last two weeks |
| trong một tuần |
0 |
per week, during one week |
| trong nhiều tuần |
0 |
for many weeks |
| trong suốt mấy tuần qua |
0 |
over, during the last few weeks |
| trong tuần này |
0 |
this week |
| trong tuần qua |
0 |
(during) last week |
| trong vài tuần lễ nữa |
0 |
in a few more weeks |
| trong vòng một hai tuần |
0 |
within one or two weeks |
| trong vòng một tuần |
0 |
within a week |
| trong vòng vài tuần |
0 |
within a few weeks |
| truy cập tuần tự |
0 |
kĩ thuật truy cập thông tin, trong đó các khoản mục dữ liệu được thâm nhập tuần tự dựa trên thứ tự lưu trữ logic của chúng trong tập tin để tiến đến khoản mục yêu cầu; phân biệt với truy cập ngẫu nhiên |
| trả trước một tuần |
0 |
to pay a week in advance |
| tuần binh |
0 |
patrol |
| tuần chiến |
0 |
combat patrol |
| tuần duyên |
0 |
tuần phòng vùng ven biển hoặc gần bờ biển |
| tuần duyên đĩnh |
0 |
patrol gun motor, pocket destroyer |
| tuần dương chiến đấu hạm |
0 |
battle cruiser |
| tuần dương hàng không mẫu hạm |
0 |
aircraft cruiser |
| tuần dương hạm chiến đấu |
0 |
battle cruiser |
| tuần dương hạm thiết giáp |
0 |
armored cruiser |
| tuần giờ |
0 |
watch over, guard, protect |
| tuần lệ |
0 |
routine, follow a routine |
| tuần này |
0 |
this week |
| tuần phu |
0 |
village guard, village watchman |
| tuần phòng an ninh |
0 |
protective patrol, security patrol |
| tuần rồi |
0 |
last week |
| tuần sau |
0 |
next week |
| tuần tham |
0 |
reconnaissance patrol |
| tuần tiết |
0 |
season(s) |
| tuần tráng |
0 |
village guard, village watchman |
| tuần vừa qua |
0 |
last week |
| vài tuần lễ |
0 |
a few, several weeks |
| vài tuần trước khi |
0 |
a few weeks before |
| vào cuối tuần này |
0 |
at the end of this week |
| vào cuối tuần qua |
0 |
at the end of last week |
| vào tuần rồi |
0 |
last week |
| vào tuần trước |
0 |
last week |
| vào tuần tới |
0 |
next week |
| xử lí tuần tự |
0 |
sequential processing |
| đúng một tuần sau khi |
0 |
exactly one week after |
| đầu tuần |
0 |
beginning of the week |
| đến tuần sau |
0 |
until next week |
| độ tứ tuần |
0 |
about forty years old |
Lookup completed in 154,407 µs.