| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| week | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian bảy ngày theo dương lịch, từ thứ hai đến chủ nhật | tuần lễ cuối tháng |
| N | khoảng thời gian bảy ngày bất kì | được nghỉ phép một tuần lễ ~ tuần lễ liên hoan phim quốc tế |
Lookup completed in 178,905 µs.