| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| slippery | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | thẳng một mạch, như không thể giữ lại, cản lại được | xe đứt phanh, lao tuồn tuột xuống dốc ~ không hỏi cũng tự khai tuồn tuột |
Lookup completed in 80,405 µs.