| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) line, lane; (2) gland | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận chuyên tiết các chất giúp cho hoạt động sinh lí của các cơ quan trong cơ thể hay của toàn cơ thể | tuyến mồ hôi ~ tuyến nước bọt ~ tuyến sữa |
| N | đường, về mặt có vị trí xác định, phân ranh giới rõ ràng | vạch tuyến ~ tuần tra trên tuyến biên giới |
| N | đường, về mặt là bộ phận của một mạng lưới giao thông, thuỷ lợi, v.v. nào đó | các tuyến xe buýt ~ tuyến đường sắt Bắc - Nam ~ tuyến đê xung yếu |
| N | phần đường dành riêng cho từng loại xe cộ | phân ra 3 tuyến đường ~ tuyến ô tô ~ tuyến xe đạp |
| N | hệ thống bố trí lực lượng trên từng khu vực của mặt trận, từ sát hậu phương đến nơi trực tiếp tác chiến với địch | chọc thủng tuyến phòng ngự của địch ~ bị thương phải chuyển về tuyến sau |
| N | hệ thống bố trí các cơ quan, thường là trong tổ chức y tế, giáo dục, theo từng cấp từ trung ương đến các địa phương | học trái tuyến ~ đưa bệnh nhân lên tuyến trên |
| N | tập hợp sự vật được liên kết lại theo một đặc điểm chung nào đó, trong quan hệ đối lập với những tập hợp khác | hai tuyến nhân vật trong tác phẩm ~ xây dựng các tuyến du lịch nội địa |
| Compound words containing 'tuyến' (64) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| trực tuyến | 1,267 | online, direct line, straight line |
| vô tuyến | 404 | radio; wireless |
| phòng tuyến | 362 | defense perimeter, defense line |
| tuyến tính | 304 | linear |
| chiến tuyến | 107 | Fighting line, front line, front |
| tiền tuyến | 100 | front line |
| trận tuyến | 89 | front line, firing line |
| vĩ tuyến | 67 | (line of) latitude, parallel |
| tuyến giáp | 56 | thyroid gland |
| kinh tuyến | 53 | longitude, meridian |
| tiếp tuyến | 49 | tangential line, tangent |
| tuyến yên | 45 | hypophysis, pituitary gland |
| ngoại tuyến | 43 | [máy tính] không ở trong trạng thái được kết nối và thâm nhập trực tiếp vào một mạng máy tính, nhưng vẫn có thể tham khảo được thông tin, dữ liệu mà trước đó đã duyệt qua khi trực tuyến nhờ cơ chế ghi sao của trình duyệt; phân biệt với trực tuyến |
| chí tuyến | 31 | tropic |
| giới tuyến | 26 | đường ranh giới giữa hai khu vực |
| kim tuyến | 22 | gold or silver lamé |
| hậu tuyến | 13 | rear line |
| hữu tuyến | 13 | wired (as opposed to wireless) |
| trung tuyến | 11 | khu vực nối liền giữa hậu phương và tiền tuyến |
| u tuyến | 10 | adenoma |
| pháp tuyến | 8 | normal |
| quang tuyến | 8 | ray |
| tuyến mồ hôi | 8 | sweat gland |
| giao tuyến | 7 | line of intersection |
| tuyến đường | 7 | (bus) line |
| cát tuyến | 6 | secant |
| tuyến nước bọt | 6 | salivary gland |
| tuyến nội tiết | 4 | endocrine gland, ductless gland |
| định tuyến | 3 | routing |
| phân tuyến | 2 | delineation of area |
| tuyến thượng thận | 2 | suprarenal gland, adrenal gland |
| bắc vĩ tuyến | 1 | north parallel |
| ngân tuyến | 1 | silver thread |
| tuyến giáp trạng | 1 | thyroid gland |
| tuyến tiền liệt | 1 | prostate gland, prostate |
| u tuyến yên | 1 | hypophysis tumor |
| vượt tuyến | 1 | to escape from the parallel |
| ao khúc tuyến | 0 | reentrant |
| bảng định tuyến | 0 | routing table |
| bộ định tuyến | 0 | router |
| dạ dày tuyến | 0 | phần của dạ dày chim và một số động vật khác, có nhiều tuyến tiêu hoá |
| dịch vụ trực tuyến | 0 | online service |
| giao diện vô tuyến | 0 | wireless interface |
| giao thức định tuyến | 0 | routing protocol |
| hoả tuyến | 0 | tuyến chiến đấu nằm trong tầm đạn của đối phương |
| hạ chí tuyến | 0 | tropic of cancer |
| hỏa tuyến | 0 | firing-line |
| kinh tuyến gốc | 0 | kinh tuyến đi qua đài thiên văn Greenwich ở nước Anh, được lấy làm gốc để tính kinh độ |
| máy vô tuyến | 0 | radio |
| sóng vô tuyến | 0 | radio waves |
| thẻ đăng tuyến | 0 | registration card |
| tiền liệt tuyến | 0 | xem tuyến tiền liệt |
| tuyến vị | 0 | tuyến hình ống nằm trong niêm mạc của thành dạ dày, tiết ra dịch vị |
| từ điển trực tuyến | 0 | từ điển được lưu trữ trên mạng Internet, người dùng có thể truy cập để tham khảo, sử dụng bất cứ lúc nào |
| vô tuyến di động | 0 | mobile wireless |
| vô tuyến truyền hình | 0 | television (set) |
| vô tuyến điện | 0 | xem radio [ng1] |
| vô tuyến điện viên | 0 | radio operator |
| vĩ tuyến 38 | 0 | 38th parallel |
| vĩ tuyến bắc | 0 | north latitude |
| đăng ký trực tuyến | 0 | to register on-line |
| đường dây xuất tuyến | 0 | transmission line |
| đại vĩ tuyến | 0 | panoramic |
| đặc tuyến quan hệ | 0 | characteristic relationship |
Lookup completed in 164,605 µs.