| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| linear | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tính chất nối tiếp nhau theo đường thẳng | vận tốc tuyến tính ~ trật tự tuyến tính |
| N | bậc nhất | phương trình tuyến tính ~ hàm số tuyến tính |
Lookup completed in 172,440 µs.