bietviet

tuyệt nọc

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V bị diệt trừ hoàn toàn, không còn có khả năng phát sinh để gây hại nữa chữa bệnh phải chữa cho tuyệt nọc

Lookup completed in 60,950 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary