bietviet

uất nghẹn

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V uất lắm, đến mức cảm thấy như nghẹn lên đến cổ, nhưng vẫn phải cố kìm nén lại trong lòng giọng nói của anh uất nghẹn

Lookup completed in 77,829 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary