bietviet
main
→ search
uỷ ban quân quản
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
cơ quan có tính chất quân sự, lập ra lâm thời để điều hành mọi công việc ở những nơi quan trọng vừa mới chiếm được của đối phương
thành lập uỷ ban quân quản
Lookup completed in 104,194 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary