| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| some, few, several | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| D | số lượng rất ít, khoảng hai, ba | nhà chỉ có vài người ~ nói vài câu cho qua chuyện |
| Compound words containing 'vài' (61) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| một vài | 3,047 | a few, several, some |
| vài người | 101 | a few people |
| vài ba | 25 | a few |
| vài ngàn | 1 | several thousand |
| bị bắt giữ vài tiếng | 0 | to be detained several hours |
| chỉ vài ngày trước | 0 | only a few days before |
| chỉ vài năm sau | 0 | only a few years after |
| cách đây vài năm | 0 | a few years ago |
| còn vài câu hỏi | 0 | to still have a few questions |
| hỏi vài câu | 0 | to ask a few questions |
| kéo dài vài tuần | 0 | to last several weeks, be several weeks long |
| loạng choạng lùi vài bước | 0 | to stagger back a few steps |
| một vài lần | 0 | a few times, a time or two |
| mới nhom nhem vài câu tiếng nga | 0 | to have just a smattering of Russian |
| nói nhí nhố vài câu | 0 | to talk at sixes and sevens |
| nói vài lời | 0 | to say a few words |
| trong một vài ngày tới | 0 | in the next few days |
| trong vài ngày tới | 0 | (with)in the next few days |
| trong vài năm gần đây | 0 | during the last few years, over the last few years |
| trong vài năm tới đây | 0 | in the next year years |
| trong vài tháng vừa qua | 0 | during the last few months |
| trong vài tuần lễ nữa | 0 | in a few more weeks |
| trong vòng vài ngày | 0 | within several days |
| trong vòng vài năm | 0 | within a few years |
| trong vòng vài phút đồng hồ | 0 | within a few minutes |
| trong vòng vài tháng | 0 | in the course of a few months |
| trong vòng vài tuần | 0 | within a few weeks |
| từ một vài năm gần đây | 0 | beginning a few years ago |
| vài ba năm | 0 | a few years |
| vài bước | 0 | a few steps |
| vài bước nữa | 0 | a few more steps |
| vài bốn | 0 | a few, two or three |
| vài bữa sau | 0 | a few days later |
| vài chục | 0 | few dozen |
| vài chục ngàn | 0 | (several) tens of thousands |
| vài giờ | 0 | several hours |
| vài giờ sau khi | 0 | a few hours later |
| vài hàng | 0 | a few lines |
| vài lần | 0 | a few times |
| vài lần trong tháng | 0 | a few times a month |
| vài ngàn đô la | 0 | several thousand dollars |
| vài ngày | 0 | a few days |
| vài ngày nữa | 0 | a few more days |
| vài năm | 0 | a few years |
| vài năm nữa | 0 | a few more years |
| vài năm trước đó | 0 | several years later |
| vài năm tới | 0 | next few years |
| vài phút | 0 | a few minutes |
| vài phút đồng hồ | 0 | a few minutes |
| vài tháng | 0 | a few months |
| vài tháng nữa | 0 | in a few more months |
| vài tháng sau | 0 | a few months later |
| vài tháng trước đó | 0 | a few months before |
| vài tháng vừa qua | 0 | the last few months |
| vài tiếng | 0 | several hours |
| vài tiếng đồng hồ | 0 | several hours |
| vài trăm | 0 | several hundred |
| vài trăm ngàn | 0 | several hundred thousand |
| vài tuần lễ | 0 | a few, several weeks |
| vài tuần trước khi | 0 | a few weeks before |
| vì một vài lý do | 0 | for several reasons |
Lookup completed in 193,576 µs.