| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| V |
di chuyển đến một vị trí ở phía trong, hẹp hơn, hoặc ở phía nam trong phạm vi nước Việt Nam |
khách đã vào nhà ~ anh ấy đã vào Nam ~ rắn đã vào hang ~ xe đang vào nội thành |
| V |
bắt đầu trở thành người của một tổ chức nào đó |
tôi đã vào biên chế ~ nó đã vào đoàn |
| V |
bắt đầu tiến hành, tham gia một loại hoạt động nào đó, hoặc bước sang một đơn vị thời gian mới |
làng quê đang vào vụ ~ trời vào thu |
| V |
tỏ ra đã theo đúng, không ra ngoài các quy định |
mọi việc đã vào khuôn phép |
| V |
ở trong khoảng thời gian xác định đại khái nào đó |
vào dịp Tết ~ vào giờ này hôm qua |
| V |
thuộc một loại nào đó trong một hệ thống phân loại, đánh giá |
nó vào loại ghê gớm ~ sức học của nó vào loại khá |
| V |
[học tập] thu nhận được, tiếp thu được |
học không vào |
| E |
từ biểu thị sự vật hoặc điều sắp nêu ra là cái hướng tới, cái làm căn cứ cho hoạt động, cho điều vừa nói đến |
quay mặt vào tường ~ phụ thuộc vào gia đình ~ dựa vào sức mình là chính |
| I |
từ biểu thị ý yêu cầu người đối thoại hãy làm việc gì đó với mức độ cao hơn, nhiều hơn |
mặc cho thật ấm vào! ~ ăn nhiều vào cho khoẻ! |
| I |
từ biểu thị ý phê phán, chê trách về một việc làm thái quá, với hàm ý sẽ dẫn đến hậu quả không hay là dĩ nhiên |
ăn cho lắm vào rồi lại kêu đau bụng |
| Compound words containing 'vào' (333) |
| word |
freq |
defn |
| đưa vào |
2,023 |
(1) to insert, introduce, enter; (2) to release, put out |
| dựa vào |
1,384 |
to lean against, rely on, be based on; using |
| vào khoảng |
1,135 |
about, approximately |
| đi vào |
985 |
to go in, enter |
| vào lúc |
845 |
at the time, when |
| bước vào |
838 |
to come in, go in, enter, step into |
| lọt vào |
820 |
to sneak into |
| vào đầu |
652 |
at the beginning of (a period of time) |
| lối vào |
394 |
way in, entrance |
| vào cuộc |
312 |
to take part, jump on the bandwagon |
| bắn vào |
281 |
to shoot at |
| nhằm vào |
183 |
to aim at, target towards |
| lâm vào |
180 |
to stumble into, fall into |
| ra vào |
128 |
go in and out, come in and out |
| vào dịp |
93 |
on the occasion of |
| vào lúc đó |
70 |
at that time, moment |
| cửa ra vào |
63 |
door |
| vào làng |
56 |
to enrolled in the list of the village population |
| đột nhập vào |
52 |
to break into, burst into, infiltrate |
| xen vào |
45 |
to interfere with, meddle with, intervene in |
| điền vào |
37 |
to fill in |
| gộp vào |
34 |
to add |
| lắp vào |
32 |
to put in, install |
| cấm vào |
24 |
no entry, do not enter, no admittance |
| vào sổ |
24 |
to register |
| vào nhà |
19 |
to enter the house |
| đem vào |
15 |
to bring into |
| ghé vào |
14 |
to stop (and get out) at |
| tiến vào |
10 |
to advance into, move towards, enter |
| chỉ vào |
4 |
to point at |
| trông vào |
4 |
to look to, depend on |
| vào đầu tư |
3 |
invest |
| lẩn vào |
2 |
to get in; to mingle |
| thở vào |
2 |
to breathe in |
| xía vào |
2 |
to meddle in |
| leo vào |
1 |
to climb into |
| thèm vào |
1 |
disdain, scorn, pooh-pooh |
| vào hùa |
1 |
to side with |
| vào nhau |
1 |
into each other, against each other |
| vào tròng |
1 |
bị mắc mưu, bị sa vào bẫy |
| a vào người nào |
0 |
to rush at someone |
| bay vào |
0 |
to fly into |
| buộc bò vào ách |
0 |
to yoke the oxen |
| bò vào |
0 |
to crawl into, climb into |
| bước vào nhà |
0 |
to go into a house |
| bước vào trong |
0 |
to step inside |
| bấm vào |
0 |
to press (sth) |
| bắn vào đầu mình |
0 |
to shoot oneself in the head |
| bắt tay vào việc |
0 |
to start work |
| bắt tray vào việc |
0 |
to get to work |
| bắt vào cuộc ái tình |
0 |
to fall in love |
| bị bắn vào đầu |
0 |
to be shot in the head |
| bị dính vào |
0 |
to be stuck in (sth unpleasant) |
| bị lâm vào trường hợp khó khăn |
0 |
to get into trouble, get into a tight spot |
| bị lôi kéo vào |
0 |
to be pulled into, dragged into |
| bỏ tiền vào |
0 |
to invest in |
| bỏ tiền đầu tư vào |
0 |
to invest money in, spend money on |
| bỏ vào |
0 |
to pour into |
| can thiệp vào việc nội bộ |
0 |
to meddle in the internal affairs |
| can thiệp vào vấn đề nội bộ |
0 |
interference in domestic affairs |
| chim sa vào bẫy |
0 |
the bird was caught in a snare |
| chiếm vào khoảng 25% |
0 |
to make up approximately 25% |
| chui vào |
0 |
to enter into, climb into |
| chuốc vạ vào thân |
0 |
to invite bad luck, get into |
| chêm vào |
0 |
to break in, wedge in |
| chìm vào |
0 |
to sink into |
| chìm vào giấc ngủ |
0 |
to sink into sleep, fall into a slumber |
| chôn vào ruột |
0 |
engrave into one’s memory |
| chĩa ngay vào |
0 |
to aim directly at |
| chĩa súng vào |
0 |
to point a gun at, aim at |
| chĩa súng vào đầu |
0 |
to point a gun at someone’s head |
| chĩa thẳng vào |
0 |
to aim directly at |
| chĩa vào |
0 |
to aim at |
| chạm vào |
0 |
to bump against, collide into |
| chạy vào |
0 |
to connect to; to run in |
| chẳng thấm vào đâu |
0 |
be no help |
| chỉ tay vào |
0 |
to point (with the hand) at |
| chỉ vào ảnh |
0 |
to point at a picture |
| chở vào |
0 |
to transport to, take (sb) to |
| chở vào bệnh viện |
0 |
to take someone to the hospital |
| chở vào nhà thương |
0 |
to take (sb) to the hospital |
| cú đá vào mông đít |
0 |
a kick in the butt |
| căn cứ vào |
0 |
based on, judging by |
| căn cứ vào khả năng |
0 |
to base on ability |
| căn cứ vào lợi tức |
0 |
to base on income, be based on income |
| cũng vào lúc này |
0 |
at this same time |
| cười vào mũi |
0 |
to laugh in somebody’s face |
| cất vào túi |
0 |
to put in one’s pocket |
| cắm sâu vào |
0 |
to be stuck deep into |
| cọ quẹt vào nhau |
0 |
to rub against each other |
| cố nhoai vào bờ |
0 |
to strive to reach the shore |
| dính dáng vào |
0 |
to get involved with |
| dính vào tay |
0 |
to stick to one’s hands |
| dọn vào |
0 |
to move in, settle in |
| dựa vào võ lực |
0 |
to rely, depend on (military) force |
| gia nhập vào quân đội |
0 |
to join the army |
| gom vào |
0 |
to pack in |
| gãi vào chỗ ngứa |
0 |
to touch the right chord |
| hùn vào |
0 |
góp thêm ý kiến đồng tình để cho nên việc |
| hất vào mặt |
0 |
to throw in someone’s face |
| không dựa vào |
0 |
independent |
| không đi vào chi tiết |
0 |
to not go into details |
| không đâu vào đâu |
0 |
như không đâu [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| kê súng vào đầu |
0 |
to point a gun at sb’s head |
| ký kết vào thỏa ước |
0 |
to sign an agreement |
| kẻ cướp đột nhập vào nhà |
0 |
robbers break suddenly into the house |
| len lõi vào các chức vụ cao |
0 |
to one their ways into high offices |
| lâm vào tình trạng bế tắc |
0 |
to land in an impasse |
| lén vào |
0 |
to sneak into |
| lắp bản lề vào cửa |
0 |
to fit hinges into a door |
| lẻn vào |
0 |
to sneak into |
| lọt tỏm vào |
0 |
to fall into |
| lọt vào tay |
0 |
to fall into sb’s hands |
| lời vào đề |
0 |
introduction (to a book) |
| má cô ta hóp vào |
0 |
she has sunken cheeks |
| ngay vào |
0 |
straight in, directly at, right into |
| ngoắc mồi vào lưỡi câu |
0 |
to hook bait on fish-hook |
| ngoắc áo vào mắc |
0 |
to hang one’s coat on a hook |
| ngồi vào bàn |
0 |
to sit (down) at a table |
| ngồi vào bàn hội nghị |
0 |
to sit down at the conference table |
| nhét vào |
0 |
to stuff into, cram into |
| nhìn chòng chọc vào |
0 |
to stare at |
| nhìn sâu vào |
0 |
to look deeply into |
| nhìn thẳng vào |
0 |
to look directly at |
| nhìn thẳng vào mắt |
0 |
to look directly into (sb’s) eyes |
| nhìn vào |
0 |
to look at, look into |
| nhìn vào mắt |
0 |
to look (sb) in the eye |
| nhìn vào trong |
0 |
to look at, look inside, look in |
| nhúng vật gì vào nước |
0 |
to dip something in a liquid |
| như tát vào mặt |
0 |
like a slap in the face |
| nhảy vào |
0 |
to jump into |
| nhập hàng vào kho |
0 |
to put goods in a warehouse |
| nhập lãi vào vốn |
0 |
to add the interest to the capital |
| nhắm cây súng vào |
0 |
to aim a gun at |
| nhắm mục tiêu vào |
0 |
to be aimed at, targeted at |
| nhắm ngay vào |
0 |
to aim directly at |
| nhắm vào |
0 |
to aim at, target |
| nhổ nước miếng vào |
0 |
to spit on |
| nhổ vào mặt ai |
0 |
to spit in (someone’s) face |
| nhờ vào |
0 |
thanks to, owing to |
| ném vào |
0 |
to throw at |
| ném vào đầu |
0 |
to throw (something) at someone’s head |
| nòng bất vào đèn |
0 |
to fit a wick into a lamp |
| nói vào tai |
0 |
to say into sb’s ear |
| nối vào |
0 |
to join, connect to |
| nối vào mạng lưới |
0 |
to connect to a network |
| phóng vào |
0 |
to rush into |
| phăm phăm lao vào |
0 |
to rush at impetuously |
| quay trở vào |
0 |
to turn around and go back in |
| quăng vào |
0 |
to throw into |
| quẳng vào |
0 |
to throw into |
| quẹo vào |
0 |
to turn into |
| rút vào thế thủ |
0 |
to tighten up, pull back, make more conservative |
| rơi vào suy thoái |
0 |
to slide into recession |
| rơi vào sự mâu thuẩn |
0 |
to fall into a conflict, contradiction |
| rơi vào tay |
0 |
to fall into someone’s hands |
| rượu vào lời ra |
0 |
drunkenness reveals what soberness |
| rớt tòm vào |
0 |
to fall into, sink into |
| rớt tỏm vào |
0 |
to fall into |
| rờ vào |
0 |
to feel |
| tham gia vào việc bầu |
0 |
to participate in a vote |
| tham gia vào xã hội |
0 |
to take part in society |
| thay vào |
0 |
instead of, in lieu of |
| thêm vào đó |
0 |
in addition, moreover |
| thì thầm vào tai |
0 |
to whisper in someone’s ear |
| thì vào |
0 |
in |
| thò tay vào |
0 |
to stick one’s hand in, reach one’s hand in |
| thò tay vào bụng |
0 |
to stick one’s hand in one’s waist |
| thò tay vào trong |
0 |
to put one’s hand inside |
| thẳng vào |
0 |
straight into |
| thổi vào bờ |
0 |
to blow ashore (a storm, e.g.) |
| thổi vào vùng |
0 |
to blow through, across a region |
| tin tưởng vào |
0 |
to believe in |
| tiêm vào bụng |
0 |
stomach injection |
| tra chìa khóa vào cửa |
0 |
to insert a key in a door |
| tra chìa vào khoá |
0 |
to insert a key in a lock |
| tràn vào cộng đồng |
0 |
to spread into a community |
| trúng vào |
0 |
to hit |
| trúng vào bia |
0 |
to hit a target |
| tùy thuộc nặng vào sự tin tưởng |
0 |
to depend heavily on trust, confidence |
| tùy thuộc vào |
0 |
to depend on |
| túi bụi vào chung quanh. |
0 |
to thrash all around, beat around wildly |
| tạt vào |
0 |
to splash onto |
| tấn công vào lãnh thổ Việt Nam |
0 |
an attack on (the territory of) Vietnam |
| vun vào |
0 |
to speak in favor (of) |
| vào buổi chiều |
0 |
in the afternoon |
| vào buổi tối |
0 |
in the evening |
| vào bàn hội nghị |
0 |
to sit down at the conference table |
| vào bóng tối |
0 |
to go underground |
| vào cuối |
0 |
at the end of (a period of time) |
| vào cuối ngày |
0 |
at the end of the day |
| vào cuối năm |
0 |
at the end of the year |
| vào cuối năm vừa qua |
0 |
at the end of last year |
| vào cuối tháng này |
0 |
at the end of this month |
| vào cuối thập niên |
0 |
at the end of the decade |
| vào cuối thập niên này |
0 |
at the end of this decade |
| vào cuối tuần này |
0 |
at the end of this week |
| vào cuối tuần qua |
0 |
at the end of last week |
| vào các thế kỷ trước |
0 |
in previous, earlier centuries |
| vào cái giờ này |
0 |
at this hour, at this time |
| vào cầu |
0 |
ví việc gặp may, có được mối làm ăn tốt, kiếm tiền dễ dàng |
| vào dịp này |
0 |
on this occasion |
| vào giai đoạn này |
0 |
in this period, era, stage |
| vào giờ chót |
0 |
at the last moment, at the last minute |
| vào giờ này |
0 |
at this time, at this hour |
| vào giữ |
0 |
between (X và Y) |
| vào giữa |
0 |
in between |
| vào giữa những năm 1980 |
0 |
in the mid-1980s |
| vào giữa năm |
0 |
in the middle of (year) |
| vào giữa năm 1995 |
0 |
in the middle of 1995 |
| vào giữa năm tới |
0 |
in the middle of next year |
| vào giữa trán |
0 |
between the eyes, in the middle of one's forehead |
| vào hang hùm |
0 |
to enter the lion’s den |
| vào hôm nay |
0 |
today |
| vào hạng thứ |
0 |
in ~ place (in a competition, ordering) |
| vào hạng thứ mấy |
0 |
in what place (in a competition, ordering) |
| vào khi khác |
0 |
at another time |
| vào khoảng năm |
0 |
about, around the year |
| vào không gian |
0 |
out in space |
| vào kỳ |
0 |
during (a period, era, time) |
| vào luồn ra cúi |
0 |
obsequious, subservient |
| vào lúc buổi sáng |
0 |
in the morning |
| vào lúc này |
0 |
at this time, moment |
| vào lúc thị trường đóng cửa |
0 |
at the close of trading, at the end of the market day |
| vào mặt |
0 |
in the face |
| vào mọi lúc |
0 |
at all times |
| vào mỗi ngày thứ bảy |
0 |
every Saturday |
| vào một ngày gần đây |
0 |
at an early date |
| vào ngay giữa |
0 |
directly in the middle |
| vào ngày |
0 |
on a day |
| vào ngày hôm kia |
0 |
(on) the day before yesterday |
| vào ngày hôm nay |
0 |
on this day, today |
| vào ngày này |
0 |
on this day |
| vào ngày vừa kể |
0 |
on the aforementioned day |
| vào ngày ấy |
0 |
to that day |
| vào những buổi tối |
0 |
in the evenings |
| vào năm |
0 |
in the year |
| vào năm 1970 |
0 |
in (the year) 1970 |
| vào năm 61 sau công nguyên |
0 |
in 61 A.D. |
| vào năm ngoái |
0 |
last year |
| vào năm tới |
0 |
(during) next year |
| vào phòng |
0 |
to go into a room, enter a room |
| vào phút chót |
0 |
at the last minute |
| vào phút cuối |
0 |
at the last minute |
| vào sáng ngày |
0 |
in the morning |
| vào sáng sớm |
0 |
early in the morning |
| vào sống ra chết |
0 |
to face dangers |
| vào tháng |
0 |
in the month of |
| vào tháng 3 vừa rồi |
0 |
in the past three months |
| vào tháng trước |
0 |
last month |
| vào thập niên |
0 |
in the decade |
| vào thế kỷ thứ X |
0 |
in the X-th century |
| vào thịt |
0 |
in the flesh |
| vào thời bấy giờ |
0 |
at the present time |
| vào thời gian này |
0 |
at, during this time |
| vào thời kỳ này |
0 |
in, during this time, period |
| vào thời kỳ đó |
0 |
at that time |
| vào thời điểm |
0 |
at (a certain time) |
| vào thời điểm này |
0 |
at this (point in) time |
| vào thời đó |
0 |
at that time, in those times, in those days |
| vào trong |
0 |
in, inside |
| vào trong nhà |
0 |
to come in, enter a house, come inside |
| vào trong đó |
0 |
in there |
| vào trung tâm của |
0 |
to be at the center of |
| vào trận mạc |
0 |
in battle |
| vào tuần rồi |
0 |
last week |
| vào tuần trước |
0 |
last week |
| vào tuần tới |
0 |
next week |
| vào tù |
0 |
to go to jail |
| vào túi |
0 |
in one’s pocket |
| vào túi quần |
0 |
into one’s pocket |
| vào túi áo |
0 |
in one’s shirt pocket, in one’s jacket pocket |
| vào vai |
0 |
[diễn viên] thể hiện nhân vật trong kịch bản trên sân khấu hoặc trong điện ảnh |
| vào đây |
0 |
to come (in) here |
| vào đêm khuya |
0 |
late at night, midnight |
| vào đầu năm |
0 |
at the beginning of the year |
| vào đầu năm nay |
0 |
at the beginning of this year |
| vào đầu tháng tới |
0 |
at the beginning of next month |
| vào đầu thế kỷ |
0 |
at the beginning of the century |
| vào đầu thế kỷ này |
0 |
at the beginning of this century |
| vào đề |
0 |
to come to the point |
| vào đời |
0 |
to make one’s way in the world |
| vỗ hai tay vào nhau |
0 |
to slap one's hands together |
| vỗ vào vai |
0 |
to slap on the shoulder |
| xích vào |
0 |
to chain to |
| xông vào |
0 |
to rush into |
| xếp vào hàng thứ ba |
0 |
to be in third place |
| xếp vào loại |
0 |
to put into a category, categorize |
| áp cái giá sách vào tường |
0 |
to stand a bookcase against the wall |
| áp sát vào |
0 |
to get close to |
| áp tai vào tường |
0 |
to put one’s ear to the wall |
| ép sát vào |
0 |
to press tightly against |
| ăn vào |
0 |
to eat at, eat into |
| ăn vào gan |
0 |
to eat at one’s liver (disease) |
| đem vào nhà thương |
0 |
to bring into a hospital |
| đeo ống chống âm thanh vào |
0 |
to put in earplugs |
| đi ra đi vào |
0 |
to go in and out |
| đi thẳng vào |
0 |
to go straight into |
| đi vào cao điểm |
0 |
to reach a high point, a peak |
| đi vào dĩ vãng |
0 |
to recede, vanish, disappear into the past |
| đi vào lịch sử |
0 |
to go down in history |
| đi vào mùa khô |
0 |
to enter the dry season |
| đá nhẹ vào |
0 |
to kick lightly |
| đánh vào thành trì |
0 |
to strike at the foundation, core of |
| đâm sầm vào nhau |
0 |
to bump into each other |
| đâm vào |
0 |
to hit, bump into |
| đâu vào đấy |
0 |
như đâu ra đấy |
| đóng góp vào cụoc điều tra |
0 |
to contribute to, take part in an investigation |
| đúng vào lúc mà |
0 |
at the precise moment that (something happened) |
| đăng nhập vào máy tính |
0 |
to log into a computer |
| đưa tầu chiến vào đậu |
0 |
to dock, berth a ship |
| đưa vào ngõ cụt |
0 |
to lead to a dead end |
| đưa vào thương mại |
0 |
to put on (or introduce to) the market |
| được thành lập vào năm 1981 |
0 |
set up, established in 1981 |
| đấu nối vào |
0 |
connect |
| đầu tư vào Miến điện |
0 |
to invest in Burma |
| đầu vào |
0 |
các chi phí về lao động, vật tư, tiền vốn trong hoạt động sản xuất, kinh doanh; phân biệt với đầu ra |
| đẩy người vào cạm bẫy |
0 |
to push a person into a trap |
| đập vào |
0 |
to hit, slam into |
| đập vào mặt |
0 |
to be hit in the face, slapped in the face |
| đặt bút ký vào thỏa thuận |
0 |
to sign an agreement |
| đặt hết tin tưởng vào |
0 |
to put all of one’s trust in |
| đặt vào thế khó xử |
0 |
to place in a difficult situation |
| đề cử vào một chức vụ nội các |
0 |
to appoint to a cabinet office |
| đồng ra đồng vào |
0 |
of a person who is well off |
| đổ vào |
0 |
to pour in |
| đụng vào |
0 |
to touch |
| đụng vào sườn của ngọn núi |
0 |
to crash into a mountain (side, peak) |
| ỉa vào |
0 |
not care a damn about |
| ở vào giữa lớp tuổi 20 |
0 |
in one’s 20’s |
| ở vào lớp tuổi |
0 |
to be in an age range |
| ở vào lứa tuổi |
0 |
in one’s ~’s (age range) |
| ở vào lứa tuổi 50 |
0 |
in one’s 50’s |
Lookup completed in 171,360 µs.