bietviet

vác mặt

Vietnamese → English (VNEDICT)
to turn up, show up, show one’s face
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tự mình đi đến một nơi nào đó [hàm ý khinh bỉ] giờ mà còn chưa thấy vác mặt đến
V vênh mặt lên, tỏ ý coi thường người khác vác mặt lên làm cao

Lookup completed in 62,512 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary