| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| wall, partition | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bức làm bằng vật liệu nhẹ như tre, gỗ, v.v., để che chắn hoặc ngăn cách trong nhà | trát vách ~ nhà tranh vách đất |
| N | bề mặt dựng đứng bằng đất, đá, v.v., thường có tác dụng che chắn, ngăn cách | vách núi ~ vách đá dựng đứng |
| Compound words containing 'vách' (9) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vách đá | 270 | cliff |
| vách ngăn | 88 | partition, bulkhead |
| vách tường | 16 | partition, wall |
| nhà tranh vách đất | 0 | grass hut with mud walls |
| sát vách | 0 | side by side, back to back |
| vanh vách | 0 | clearly, distinctly |
| vách trong | 0 | inside wall, interior wall |
| đá vách | 0 | lớp đá nằm phía trên vỉa khoáng sản |
| đèn vách | 0 | wall sconce |
Lookup completed in 198,663 µs.