bietviet

vách

Vietnamese → English (VNEDICT)
wall, partition
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bức làm bằng vật liệu nhẹ như tre, gỗ, v.v., để che chắn hoặc ngăn cách trong nhà trát vách ~ nhà tranh vách đất
N bề mặt dựng đứng bằng đất, đá, v.v., thường có tác dụng che chắn, ngăn cách vách núi ~ vách đá dựng đứng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 279 occurrences · 16.67 per million #4,494 · Intermediate

Lookup completed in 198,663 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary