bietviet

vân

Vietnamese → English (VNEDICT)
vein
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N những đường cong lượn song song hình thành tự nhiên trên mặt gỗ, trên mặt đá hay ở đầu ngón tay lấy dấu vân tay ~ vân đá ~ gỗ lát có nhiều vân
N hàng dệt bằng tơ trên mặt có những đường tựa như vân tấm lụa vân
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,069 occurrences · 63.87 per million #1,781 · Intermediate

Lookup completed in 176,039 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary