| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ticket | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mảnh giấy nhỏ chứng nhận đã trả tiền cho một suất đi tàu xe, xem giải trí, v.v., thường chỉ dùng được một lần | vé xem kịch ~ mua mấy vé xổ số ~ đặt vé máy bay |
| N | tờ một trăm đô la Mĩ | xin được việc cũng mất 10 vé |
| Compound words containing 'vé' (6) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| giá vé | 53 | easel |
| vé số | 8 | raffle ticket, lottery ticket |
| soát vé | 6 | Check (bus, train) tickets |
| trả tiền vé | 4 | to buy a ticket |
| lậu vé | 1 | fare-dodger, stowaway |
| vé du lịch | 0 | vacation, travel ticket |
Lookup completed in 164,737 µs.