bietviet

vòm

Vietnamese → English (VNEDICT)
vault, dome, arch
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N vật có hình cong, khum và úp xuống như hình mu rùa vòm cây ~ nước từ trên vòm hang nhỏ xuống
N bộ phận hình cong xây nối giữa hai tường, cột hoặc móng vòm nhà thờ ~ vòm cổng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 434 occurrences · 25.93 per million #3,382 · Intermediate

Lookup completed in 165,968 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary