| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| vault, dome, arch | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật có hình cong, khum và úp xuống như hình mu rùa | vòm cây ~ nước từ trên vòm hang nhỏ xuống |
| N | bộ phận hình cong xây nối giữa hai tường, cột hoặc móng | vòm nhà thờ ~ vòm cổng |
| Compound words containing 'vòm' (6) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vòm miệng | 36 | arch of the mouth, palate |
| vòm họng | 14 | the upper jaw |
| vòm trời | 2 | arch of heaven, vault of heaven, dome |
| vòm cây | 1 | vault of green leaves |
| vòm bát úp | 0 | cupola |
| vòm canh | 0 | watch tower |
Lookup completed in 165,968 µs.