| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tortuous, twisty | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có nhiều chỗ, nhiều đoạn vòng qua vòng lại theo nhiều hướng khác nhau | chiếc xe chạy vòng vèo qua các phố ~ trình bày vòng vèo |
Lookup completed in 62,473 µs.