| Compound words containing 'vô' (206) |
| word |
freq |
defn |
| vô địch |
4,236 |
champion, unequalled |
| vô cùng |
1,279 |
quite, exceedingly, extremely, very; without end |
| vô tình |
582 |
indifferent, apathetic, unintentional, unknowing, unwitting |
| vô tuyến |
404 |
radio; wireless |
| vô số |
397 |
innumerable, countless |
| nhà vô địch |
217 |
champion |
| vô hạn |
199 |
limitless, borderless |
| vô tội |
197 |
innocent |
| vô hiệu hóa |
195 |
to counteract, neutralize, deactivate, render inoperable, shut down |
| vô hình |
166 |
abstract, immaterial, invisible, unseen |
| vô danh |
160 |
unknown, unnamed |
| vô tính |
131 |
asexual, agamic, sexless |
| vô cơ |
128 |
inorganic (chemistry) |
| vô ích |
113 |
useless, profitless, in vain, no avail |
| vô nghĩa |
105 |
meaningless, nonsensical |
| vô sản |
104 |
proletarian |
| vô gia cư |
99 |
homeless, having no roof over one’s head |
| vô hiệu |
99 |
ineffective, ineffectual, without effect |
| vô dụng |
86 |
good for nothing, useless, worthless |
| vô vọng |
80 |
desperate, hopeless, without hope |
| vô lý |
79 |
absurd, irrational, illogical, unreasonable, for no reason |
| vô cực |
77 |
infinite |
| vô tận |
72 |
endless, limitless, boundless, inexhaustible |
| vô sinh |
71 |
barren inanimate |
| vô thần |
67 |
atheistic |
| vô thức |
67 |
unconscious |
| vô hại |
60 |
innocuous, harmless |
| vô tư |
54 |
impartial, unbiased |
| vô vàn |
51 |
innumerable, numberless, no end of |
| vô ý |
37 |
to not be paying attention; unintentionally |
| vô định hình |
37 |
formless, amorphous, shapeless |
| vô cớ |
36 |
groundless, causeless, baseless, unfounded, unprovoked |
| vô giá |
35 |
invaluable, priceless |
| vô cảm |
34 |
không có cảm xúc, không có tình cảm [trước những tình huống đáng ra phải có] |
| vô song |
34 |
incomparable, unique, matchless, nonpareil, unrivalled |
| vô trùng |
34 |
aseptic, sterile, pasteurized |
| vô định |
32 |
infinite, unidentified, undetermined, unspecified; (math) variable |
| hư vô |
31 |
nil, nothingness, nihility |
| vô biên |
27 |
boundless, unlimited |
| vô thời hạn |
26 |
till doomsday, sine die, indefinitely |
| vô trách nhiệm |
24 |
irresponsibility; irresponsible |
| vô chính phủ |
22 |
anarchic, anarchical; anarchy, anarchist |
| vô lại |
21 |
to reenter |
| vô chủ |
20 |
unowned |
| vô lễ |
20 |
impolite, discourteous, uncivil, rude |
| vô tâm |
20 |
inadvertent, unintentional |
| vô đạo |
20 |
immoral, unethical |
| vô độ |
20 |
immeasurable, beyond measure, immoderate |
| vô giá trị |
18 |
valueless, worthless, trashy, trivial, null and void |
| vô thượng |
16 |
highest, supreme |
| vô ngã |
15 |
(Buddhism) non-ego |
| vô sự |
13 |
unharmed, unhurt, unoccupied, at leisure, uneventful, without a care |
| vô căn cứ |
12 |
unfounded |
| vô vị |
12 |
insipid, colorless |
| vô mưu |
10 |
not clever, ingenuous |
| vô nhân đạo |
10 |
inhuman |
| vô can |
9 |
not to be involved (in something) |
| vô kể |
9 |
innumerable, countless, incalculable, numberless, untold |
| vô phương |
9 |
desperate, without means |
| vô lăng |
8 |
tay lái ô tô, tàu thuỷ, v.v., có dạng vành tròn |
| vô học |
7 |
không có học thức, không được giáo dục [hàm ý coi thường] |
| vô tri |
7 |
không có khả năng nhận biết |
| chất vô cơ |
6 |
inorganic substance, mineral substance |
| vô hạn định |
6 |
unlimited, not fixed, undetermined, indefinite |
| vô kỷ luật |
6 |
undisciplined |
| vô hiệu lực |
5 |
to be ineffective, inefficient, void |
| vô lương tâm |
5 |
ruthless, unconscionable |
| vô thanh |
5 |
[phụ âm] trong quá trình cấu tạo không có sự tham gia của dây thanh [các dây thanh không rung lên khi phát âm]; phân biệt với hữu thanh |
| vô ý thức |
5 |
unconscious |
| vô bổ |
4 |
useless, of no use, worthless |
| vô duyên |
4 |
blunt, unrefined |
| vô nhân tính |
4 |
inhuman, impersonal |
| vô năng |
4 |
incapable, unfit, incompetent |
| vô tỉ |
4 |
xem số vô tỉ |
| vô tội vạ |
4 |
[việc làm] bừa bãi, tuỳ tiện, bất chấp nguyên tắc, luật lệ |
| vô ơn |
4 |
không nghĩ gì đến công ơn của người khác đối với mình |
| vô bờ |
3 |
[tình cảm, lòng mong muốn, v.v.] rộng lớn đến mức cảm thấy như không có giới hạn |
| vô tích sự |
3 |
ineffective, good-for-nothing |
| nam vô |
2 |
xem na mô |
| số vô tỷ |
2 |
xem số vô tỉ |
| thuyết vô thần |
2 |
atheism |
| vô khối |
2 |
innumerable, numberless |
| vô liêm sỉ |
2 |
bold-faced, brazen-faced, thick-skinned, barefaced, shameless, indecent |
| vô loài |
2 |
hoàn toàn mất hết nhân phẩm |
| vô luân |
2 |
amoral, immoral, unethical, unprincipled |
| vô lối |
2 |
pointless |
| vô nghiệm |
2 |
không có nghiệm |
| vô ngần |
2 |
extremely, infinitely |
| vô tư lự |
2 |
carefree |
| tịnh vô |
1 |
hoàn toàn không, tuyệt đối không |
| vô giáo dục |
1 |
uneducated, uncultured, ill-bred, unmannerly |
| vô hình trung |
1 |
tuy không chủ ý, chủ tâm nhưng tự nhiên lại là như thế [tạo ra, gây ra việc nói đến] |
| vô hạnh |
1 |
unprincipled, bad behavior |
| vô hậu |
1 |
heirless, without posterity, without future descendants |
| vô loại |
1 |
wicked |
| vô lê |
1 |
sút bóng khi bóng còn đang ở trên không [chưa chạm đất] |
| vô lí |
1 |
không có lí, không hợp lẽ phải |
| vô lương |
1 |
độc ác, không có lương tâm |
| vô nguyên tắc |
1 |
unprincipled |
| vô nhà |
1 |
to enter a house, come in, come inside |
| vô phép |
1 |
impolite, discourteous, rude |
| vô phúc |
1 |
ill-fated, ill-starred, evil-starred, unfortunate |
| vô thủy vô chung |
1 |
indefinite |
| vô vị lợi |
1 |
selfless |
| bánh xe có ốc vô tận |
0 |
worm wheel |
| chuyên chính vô sản |
0 |
chính quyền của giai cấp công nhân được thiết lập bằng cách mạng xã hội chủ nghĩa và có nhiệm vụ xây dựng chủ nghĩa xã hội |
| chí công vô tư |
0 |
public-spirited and selfless |
| chủ nghĩa hư vô |
0 |
quan điểm phủ định tuyệt đối, phủ nhận hoàn toàn mọi giá trị tinh thần, đạo đức, văn hoá, v.v., cho rằng không có gì có ý nghĩa cả |
| chủ nghĩa vô thần |
0 |
atheism |
| cách mạng vô sản |
0 |
cách mạng do giai cấp vô sản lãnh đạo, nhằm lật đổ ách thống trị của giai cấp tư sản |
| có vô lý |
0 |
to be wrong, be irrational |
| dọn vô |
0 |
to move in, settle in |
| giao diện vô tuyến |
0 |
wireless interface |
| giải vô địch |
0 |
championship |
| hoá học vô cơ |
0 |
ngành hoá học nghiên cứu các nguyên tố hoá học và các hợp chất do chúng tạo thành, trừ các hợp chất của carbon; phân biệt với hoá học hữu cơ |
| hóa học vô cơ |
0 |
inorganic chemistry |
| họa vô đơn chí |
0 |
misfortunes never occur singly |
| hối hận vô cùng |
0 |
to regret very much, be very sorry |
| hữu danh vô thực |
0 |
nominal, on paper, in name only |
| hữu sinh vô dưỡng |
0 |
be born but die at an early age |
| hữu sắc vô hương |
0 |
(of flower) beautiful but without |
| máy vô tuyến |
0 |
radio |
| Mộ Chiến Sĩ Vô Danh |
0 |
the Tomb of the Unknown Solider |
| một người vô sự |
0 |
a person without a care (in the world) |
| mục hạ vô nhân |
0 |
scornful, contemptuous, disdainful, supercilious, self-righteous, self-important |
| nguy hiểm vô cùng |
0 |
very dangerous |
| người vô gia cư |
0 |
homeless person |
| người vô tội |
0 |
innocent person |
| ngạc nhiên vô cùng |
0 |
to be very surprised |
| nhiều vô kể |
0 |
very many |
| nhân bản vô tính |
0 |
tạo ra những sinh vật giống hệt nhau bằng phương pháp sinh sản vô tính |
| nhập vô |
0 |
to be absorbed into |
| nỗ lực vô hạn |
0 |
limitless power |
| phi vô sản |
0 |
non-proletarian |
| phi vô sản hóa |
0 |
deproletarize |
| phân vô cơ |
0 |
mineral fertilizer, inorganic fertilizer |
| ra vô thong thả |
0 |
free admission |
| sinh sản vô tính |
0 |
asexual reproduction |
| sung sướng vô cùng |
0 |
very happy |
| sóng vô tuyến |
0 |
radio waves |
| số vô tỉ |
0 |
irrational number |
| tham lam vô độ |
0 |
greedy beyond measure |
| thành vô nghĩa |
0 |
to become meaningless |
| thân nhau vô cùng |
0 |
to be very close, be very good friends |
| thò tay vô |
0 |
to reach into |
| trong thời gian vô hạn định |
0 |
indefinitely, for an indefinite time |
| trở thành vô nghĩa |
0 |
to become meaningless |
| tuyệt vô âm tín |
0 |
without any news |
| tứ cố vô thân |
0 |
alone, desolate |
| việc đầu hàng vô điều kiện |
0 |
unconditional surrender |
| vô bào |
0 |
[chất sống] chưa tổ chức thành tế bào |
| vô bờ bến |
0 |
borderless, boundless, limitless |
| vô chừng |
0 |
không có mức độ, giới hạn |
| vô công rỗi nghề |
0 |
unemployed, out of work, having nothing else to do |
| vô cùng bí mật |
0 |
ultrasecret |
| vô cùng nguy hiểm |
0 |
very dangerous |
| vô cùng tận |
0 |
không bao giờ hết, không có chỗ tận cùng |
| vô danh tiểu tốt |
0 |
nobody, nonentity |
| vô hiệu hoá |
0 |
làm cho trở nên vô hiệu |
| vô hồn |
0 |
ở trạng thái đờ đẫn như người mất hồn, không biểu lộ chút suy nghĩ, cảm xúc nào [thường do bị tổn thương nặng nề về tinh thần] |
| vô kiểm soát |
0 |
uncontrolled, unchecked |
| vô kì hạn |
0 |
như vô thời hạn |
| vô kỉ luật |
0 |
không chịu tuân theo kỉ luật |
| vô kỳ hạn |
0 |
xem vô kì hạn |
| vô lo |
0 |
không biết lo nghĩ hoặc không có gì phải lo nghĩ |
| vô luận |
0 |
bất cứ, không loại trừ trường hợp nào cả |
| vô nghề |
0 |
unemployed |
| vô phương sách |
0 |
can’t be done, impossible, undoable |
| vô phước |
0 |
xem vô phúc |
| vô sản hoá |
0 |
làm cho người lao động bị tước đoạt hết tư liệu sản xuất, trở thành vô sản |
| vô sản hóa |
0 |
to proletarianize |
| vô sỉ |
0 |
vô liêm sỉ [nói tắt] |
| vô tang |
0 |
be without evidence |
| vô thiên lủng |
0 |
nhiều lắm, nhiều đến mức không sao kể hết được |
| vô thần luận |
0 |
atheism |
| vô thời hiệu |
0 |
imprescriptible, indefeasible |
| vô thừa nhận |
0 |
derelict, abandoned |
| vô tiền khoáng hậu |
0 |
unprecedented, unparalleled |
| vô tri vô giác |
0 |
lifeless, inanimate, insentient |
| vô trọng lực |
0 |
weightless, zero-gravity |
| vô tuyến di động |
0 |
mobile wireless |
| vô tuyến truyền hình |
0 |
television (set) |
| vô tuyến điện |
0 |
xem radio [ng1] |
| vô tuyến điện viên |
0 |
radio operator |
| vô tài |
0 |
incompetent, untalented |
| vô tổ chức |
0 |
anarchic, unorganized |
| vô tỷ |
0 |
xem vô tỉ |
| vô áy náy |
0 |
calm, unperturbed |
| vô ý làm chết người |
0 |
to commit manslaughter, involuntarily kill sb |
| vô điều hàng |
0 |
unconditional |
| vô điều kiện |
0 |
unconditional |
| vô đoan |
0 |
causeless, accidental |
| vô đáy |
0 |
bottomless |
| vô địch toàn quốc |
0 |
national champion |
| vô ơn bạc nghĩa |
0 |
ungrateful, unthankful, thankless |
| vô ước |
0 |
incommensurable |
| vạn thọ vô cương |
0 |
(wishing you, him) endless life |
| ăng ten vô hướng |
0 |
omnidirectional antenna |
| đau đớn vô cùng |
0 |
unending suffering |
| đi vô |
0 |
to go in |
| điều vô cùng khó khan |
0 |
a very difficult thing |
| đoạt vô địch |
0 |
to win a championship |
| đăng quang vô địch |
0 |
to be crowned champion |
| đầu hàng vô điều kiện |
0 |
to surrender unconditionally |
| động lực vô hình |
0 |
unseen force, invisible power |
| đừng vô lý |
0 |
don’t be silly, don’t be stupid |
Lookup completed in 173,271 µs.