| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| champion, unequalled | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không đối thủ nào địch nổi | sức mạnh vô địch |
| N | người hoặc đội đã thắng tất cả các đối thủ khác trong một cuộc thi đấu thể thao đặc biệt | nhà vô địch ~ hai lần đoạt chức vô địch ~ đương kim vô địch |
Lookup completed in 175,553 µs.