bietviet

vông vang

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây thân cỏ mọc hoang, cùng họ với bông, lá hình tim, có lông, hoa màu vàng, hạt chứa tinh dầu có mùi xạ hương, dùng làm thuốc

Lookup completed in 63,519 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary