| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| martial, military | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thuật đánh nhau bằng chân tay không hay bằng binh khí [như côn, kiếm, v.v.] | có võ ~ võ dân tộc ~ đấu võ |
| A | gầy hốc hác | người gầy võ ~ "Bấy lâu tưởng võ trông gầy, Mười phần xuân độ còn nay nửa phần." (HT) |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| võng | the hammock | probably borrowed | 網 mong5 (Cantonese) | 網, wǎng(Chinese) |
| Compound words containing 'võ' (63) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| võ thuật | 378 | martial arts, kung fu |
| võ sĩ | 252 | boxer, warrior, fighter, samurai |
| võ công | 204 | military exploit, feat (of arms) |
| võ sư | 142 | martial arts instructor |
| võ nghệ | 117 | art of fighting, martial art |
| võ bị | 110 | military practice, military training, drill |
| võ đường | 91 | trường dạy võ thuật |
| võ đài | 80 | arena, ring |
| văn võ | 73 | civil and military, the pen and the sword |
| võ tướng | 56 | military leader, general |
| võ quan | 44 | military mandarin |
| quan võ | 41 | military mandarin |
| võ trang | 20 | to arm, equip; armed |
| thượng võ | 19 | martial |
| cổ võ | 15 | to excite, encourage, support |
| đấu võ | 15 | dùng võ thuật đọ sức với nhau |
| võ khí | 11 | weapon, arms |
| võ lâm | 9 | nhóm những người cùng trường phái võ thuật, thường có khu vực hoạt động riêng biệt nơi rừng núi |
| dụng võ | 7 | give full scope to one's abilities |
| võ khoa | 7 | military science |
| võ biền | 6 | military, soldierly |
| võ sinh | 6 | người học võ |
| võ cử | 4 | military examination |
| võ đoán | 4 | chỉ dựa vào ý chủ quan, không có căn cứ nào cả |
| môn võ | 3 | martial art |
| nghề võ | 2 | military career, martial arts |
| võ lực | 2 | military force |
| hùng võ | 1 | male, military |
| múa võ | 1 | to shadow-box |
| vò võ | 1 | solitarily, lonely |
| võ vàng | 1 | xanh xao, hốc hác |
| võ vẽ | 1 | a little |
| đánh võ | 1 | give a boxing demonstration-box, fight a boxing-match |
| bản võ | 0 | galleyproof |
| diễu võ dương oai | 0 | |
| diệu võ dương oai | 0 | show off strength |
| dùng võ lực | 0 | to use military force |
| dùng võ lực để giải quyết các tranh chấp | 0 | to use military force to solve disputes, conflicts |
| dựa vào võ lực | 0 | to rely, depend on (military) force |
| giai cấp võ sĩ | 0 | the warrior class |
| giới võ thuật | 0 | martial arts community |
| không võ trang | 0 | unarmed |
| làm các võ khí bằng đồng | 0 | to make weapons out of bronze |
| lực lượng võ trang | 0 | armed force |
| miếng võ | 0 | (fighting) trick, move, technique |
| nghiệp võ | 0 | martial arts |
| ngành võ | 0 | military branch, section |
| sự cổ võ | 0 | excitement, encouragement |
| thi võ | 0 | martial arts tournament, military contest |
| thi đua võ trang | 0 | arms race |
| trường dạy võ | 0 | military, martial arts school |
| trường võ bi | 0 | military school, military academy |
| trường võ học | 0 | military school, academy |
| tái võ trang | 0 | to rearm |
| việc học võ bị | 0 | military training |
| vàng võ | 0 | có sắc da vàng trên gương mặt, trông hốc hác, bệnh tật |
| võ giai | 0 | military hierarchy |
| võ phu | 0 | xem vũ phu |
| võ sĩ ruỗi | 0 | flyweight |
| võ sĩ đạo | 0 | the way of the warrior, Bushido |
| võ điện | 0 | military |
| đất dụng võ | 0 | ground |
| đẳng cấp võ sĩ | 0 | the warrior class, samurai |
Lookup completed in 157,109 µs.