bietviet

võ sĩ đạo

Vietnamese → English (VNEDICT)
the way of the warrior, Bushido
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đạo của các võ sĩ Nhật Bản thời trước, luôn coi trọng tinh thần thượng võ, tuyệt đối trung thành với vua chúa, sẵn sàng hi sinh cả tính mạng của mình tinh thần võ sĩ đạo

Lookup completed in 62,895 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary