bietviet

vùng cao

Vietnamese → English (VNEDICT)
highland, upland
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N vùng rừng núi, về mặt là khu dân cư, phân biệt với vùng đồng bằng có chính sách ưu tiên cho con em vùng cao

Lookup completed in 71,729 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary