| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| literature | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nghệ thuật dùng ngôn ngữ và hình tượng để thể hiện đời sống và xã hội con người | hình tượng văn học ~ tác phẩm văn học ~ nhà phê bình văn học |
Lookup completed in 290,079 µs.