bietviet

văn học thành văn

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N những sáng tác của các nhà văn đã được ghi lại bằng chữ viết [nói tổng quát]; phân biệt với văn học truyền khẩu

Lookup completed in 69,218 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary