| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| great, large, tremendous, colossal, huge, big, imposing | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có tầm cỡ và giá trị lớn lao, đáng khâm phục | sự nghiệp vĩ đại ~ chiến thắng vĩ đại ~ những phát minh vĩ đại |
Lookup completed in 173,415 µs.