| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| latitude | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng cách tính bằng độ cung kể từ xích đạo đến một vĩ tuyến nào đó theo hai chiều, lên Bắc Cực hoặc xuống Nam Cực | lãnh thổ Việt Nam nằm trải dài trên 15 vĩ độ |
Lookup completed in 200,153 µs.