| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| nuclear weapon, atomic weapon | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi chung các vũ khí có sức huỷ diệt lớn, vượt hơn hẳn các loại vũ khí thông thường, bao gồm bom nguyên tử, bom khinh khí và đầu đạn hạt nhân | |
Lookup completed in 69,507 µs.