| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| kingdom, realm, sultanate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nước có người đứng đầu là vua | vương quốc Anh ~ vương quốc Thái Lan |
| N | nơi được coi là nằm dưới sự ngự trị, chi phối của một cá nhân, một tổ chức hay một mặt hoạt động nào đó | vương quốc của cà phê ~ vương quốc của trí tưởng tượng |
Lookup completed in 154,604 µs.