| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| national park | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khu vực rừng tự nhiên do nhà nước trực tiếp quản lí, được bảo vệ để giữ nguyên trạng cho mọi người đến tham quan và nghiên cứu | |
Lookup completed in 168,493 µs.