bietviet

vạn

Vietnamese → English (VNEDICT)
ten thousand
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
M số đếm, bằng mười nghìn mua một vạn gạch
D số lượng rất lớn, không xác định được đường xa vạn dặm ~ trăm người bán vạn người mua
N làng của những người làm nghề đánh cá, thường ở trên mặt sông vạn chài
N tổ chức gồm những người cùng làm một nghề với nhau vạn buôn ~ vạn cấy
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,449 occurrences · 86.57 per million #1,368 · Core

Lookup completed in 174,531 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary