| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cloth, material, fabric, cotton | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây ăn quả, lá kép lông chim, quả có vỏ sần sùi màu đỏ nâu, có cùi màu trắng, nhiều nước | |
| N | hàng dệt bằng sợi bông, thường thô, không mịn như hàng tơ lụa | vải phin ~ vải pha nylon ~ học trò áo vải (học trò nghèo) |
| N | hàng dệt bằng các loại sợi, dùng để may mặc nói chung | mua vải về may áo ~ chọn vải sáng màu |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| (vải) lanh | the linen | probably borrowed | lin(French) |
| Compound words containing 'vải' (28) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| dệt vải | 49 | to weave cloth, textiles |
| vải bông | 20 | cotton (cloth) |
| vải bạt | 19 | canvas |
| vải vóc | 13 | material, cloth, fabric, stuff |
| vải hoa | 4 | print (on cloth) |
| vải dầu | 3 | oilcloth |
| giày vải | 2 | canvas shoe, tennis shoe, sneakers |
| vải sô | 2 | coarse homespun fabric (used in mourning) |
| vải bò | 1 | jean |
| vải thiều | 1 | vải có hạt nhỏ, cùi dày và ngọt |
| ông vải | 1 | Ancestor |
| chầu ông vải | 0 | chết [hàm ý hài hước hoặc coi khinh] |
| ghế vải | 0 | canvas chair |
| nhung vải | 0 | velveteen |
| nhà máy dệt vải | 0 | textile factory |
| vải giả da | 0 | hàng chế biến bằng hoá chất có cốt bằng vải, trông giống như da, dùng thay cho da |
| vải in hoa | 0 | material with a flower pattern or print, flowered material |
| vải kiện | 0 | vải đã gấp hoặc cuộn thành súc, được bày bán trên thị trường |
| vải liệm | 0 | winding-sheet, shroud |
| vải nhuộm bền màu | 0 | dyed cloth of fast colors |
| vải nhựa | 0 | rubberized cloth, oil cloth, impregnated cloth |
| vải sợi | 0 | textile |
| vải đái | 0 | to wet oneself, pee one’s pants |
| vải đái ra quần | 0 | to wet one’s pants, pee in one’s pants |
| vải đái trong quần | 0 | to wet oneself, pee one’s pants |
| xuồng vải | 0 | kayak |
| áo lạnh lót vải bông | 0 | parka |
| ông bà ông vải | 0 | ancestors |
Lookup completed in 161,492 µs.