| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| scale crust, scab operculum | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mảnh nhỏ và cứng bằng chất sừng hay xương úp lên nhau ở một số động vật có xương sống, có chức năng bảo vệ cơ thể | vảy ốc ~ vảy cá |
| N | vật mỏng và nhỏ có hình vảy | mụn đã tróc vảy |
| Compound words containing 'vảy' (9) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vảy cá | 17 | fish scales, cataract on eye |
| đánh vảy | 4 | scale (a fish) |
| đóng vảy | 3 | crust over |
| vảy rắn | 1 | ophitic |
| bóc vảy | 0 | |
| cánh vảy | 0 | lepidopteran |
| vung vảy | 0 | xem vung vẩy |
| vảy mại | 0 | cataract, film speck (in the eye) |
| vảy nến | 0 | bệnh ngoài da mãn tính, có những nốt tròn và ngứa, có lớp vảy che phủ, thường ở chân tóc |
Lookup completed in 178,723 µs.