bietviet

vảy

Vietnamese → English (VNEDICT)
scale crust, scab operculum
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N mảnh nhỏ và cứng bằng chất sừng hay xương úp lên nhau ở một số động vật có xương sống, có chức năng bảo vệ cơ thể vảy ốc ~ vảy cá
N vật mỏng và nhỏ có hình vảy mụn đã tróc vảy
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 472 occurrences · 28.2 per million #3,204 · Intermediate

Lookup completed in 178,723 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary