bietviet

vấn vít

Vietnamese → English (VNEDICT)
entangled
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V quấn lại, xoắn lại nhiều vòng với nhau những sợi tơ hồng vấn vít
V vương vấn trong trí, trong lòng mối sầu vấn vít ~ "Nàng còn đứng tựa hiên tây, Chín hồi vấn vít như vầy mối tơ." (TKiều)

Lookup completed in 57,675 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary