bietviet

vầng đông

Vietnamese → English (VNEDICT)
rising sun
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N vầng sáng ở phương đông; dùng để chỉ mặt trời buổi sáng sớm vầng đông le lói phía chân trời

Lookup completed in 62,159 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary