| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to move, revolve, operate, work, run | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [máy móc, thiết bị] hoạt động, làm việc hoặc được làm cho hoạt động, làm việc | quy tắc vận hành máy |
Lookup completed in 175,102 µs.