| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| speed, velocity | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đại lượng vật lí đặc trưng cho sự nhanh hay chậm của một chuyển động, được đo bằng quãng đường đi được trong một đơn vị thời gian | xe giảm vận tốc ~ dựa vào thời gian và quãng đường đã đi, tính vận tốc |
Lookup completed in 185,558 µs.