| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| appearance, air, mien, color, look | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những nét bề ngoài nhìn trên đại thể, thường được đánh giá là đẹp của người hay cảnh vật [nói tổng quát] | vẻ đẹp ~ muôn màu muôn vẻ ~ "Mai cốt cách, tuyết tinh thần, Mỗi người một vẻ, mười phân vẹn mười." (TKiều) |
| N | cái biểu hiện bên ngoài thông qua nét mặt, cử chỉ, cách nói năng, v.v., cho thấy trạng thái tinh thần - tình cảm bên trong | vẻ mặt ngơ ngác ~ ra vẻ ta đây ~ ánh mắt đượm vẻ buồn |
| Compound words containing 'vẻ' (29) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| có vẻ | 964 | to appear to be, seem, have the appearance of |
| vui vẻ | 472 | happy, joyful, fun |
| vẻ ngoài | 200 | look, bearing |
| tỏ vẻ | 94 | to show, prove to be, appear |
| dáng vẻ | 57 | appearance, air, mien |
| vẻ vang | 39 | glorious, honorable |
| ra vẻ | 38 | to appear, take on the appearance of, put on |
| vẻ mặt | 34 | face |
| vắng vẻ | 21 | quiet deserted |
| văn vẻ | 2 | style; polished, refined |
| làm ra vẻ | 1 | to put on an appearance, give an appearance of |
| cái vẻ | 0 | gesture, appearance |
| có vẻ hài lòng | 0 | to appear to be happy |
| có vẻ ngạc nhiên | 0 | to look surprised, appear surprised |
| có vẻ như | 0 | to appear to be, seem that |
| có vẻ thành công | 0 | to appear to be successful |
| cảnh vẻ | 0 | particular |
| làm ra cái vẻ | 0 | to create the appearance (that) |
| mang dáng vẻ | 0 | to have an air, appearance |
| mang một vẻ | 0 | to have the appearance of, look like |
| ra cái vẻ | 0 | làm ra vẻ một cách giả tạo |
| thắng lợi vẻ vang | 0 | glorious victory |
| trông vẻ nghếch ngác | 0 | to look bewildered |
| vẻ bơ phờ | 0 | tired, worn out appearance, air |
| vẻ chi | 0 | not worth mentioning |
| vẻ mặt bần thần | 0 | to look haggard |
| vẻ trong hình | 0 | similar in appearance |
| với một vẻ thán phục | 0 | with admiration, admiringly |
| đầy vẻ kính cẩn | 0 | full of respect |
Lookup completed in 165,327 µs.