bietviet

vệ quốc quân

Vietnamese → English (VNEDICT)
national guard
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N quân đội bảo vệ tổ quốc chống xâm lược [thường dùng để gọi quân đội nhân dân Việt Nam thời kì đầu sau Cách mạng tháng Tám] chiến sĩ vệ quốc quân

Lookup completed in 72,094 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary