| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| geostationary satellite | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vệ tinh nhân tạo của Trái Đất, có quỹ đạo nằm trong mặt phẳng xích đạo, có vận tốc góc bằng vận tốc góc của Trái Đất | phát sóng truyền hình qua vệ tinh địa tĩnh |
Lookup completed in 64,445 µs.