bietviet

vị từ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N phạm trù từ loại bao gồm động từ và tính từ, thường có khả năng trực tiếp làm vị ngữ trong câu nhóm vị từ tâm lí tình cảm

Lookup completed in 54,800 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary