bietviet

vọng ngoại

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V có tư tưởng, tâm lí hướng theo những cái của nước ngoài tư tưởng vọng ngoại ~ xu hướng vọng ngoại của thanh niên

Lookup completed in 78,397 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary