| Compound words containing 'vụ' (166) |
| word |
freq |
defn |
| phục vụ |
4,509 |
to serve, help, assist; service |
| nhiệm vụ |
4,111 |
duty, mission, responsibility, task, function |
| dịch vụ |
3,762 |
service |
| chức vụ |
2,145 |
office, function, duty, post, position |
| vụ án |
765 |
sentencing, verdict, case |
| vụ việc |
566 |
case, matter, affair |
| nghĩa vụ |
430 |
duty, obligation |
| thường vụ |
407 |
routine business |
| nội vụ |
389 |
domestic affairs, home affairs |
| vụ kiện |
299 |
lawsuit |
| phi vụ |
265 |
vụ làm ăn, thường là phi pháp |
| đặc vụ |
146 |
intelligence service, secret service |
| công vụ |
134 |
assignment, mission, civil service, government service |
| nghiệp vụ |
126 |
professional competence or knowledge, specialist skill or knowledge |
| thương vụ |
87 |
commercial affair, trade affair |
| vụ nổ |
85 |
explosion |
| sự vụ |
75 |
[công tác] có tính chất lặt vặt và cụ thể thường ngày, giữa các việc thường không có liên quan với nhau, không có tính chất chuyên môn |
| mật vụ |
72 |
secret service, agency |
| vụ trưởng |
72 |
head of department, department head or manager |
| mùa vụ |
50 |
farming season |
| quân vụ |
39 |
military affairs |
| người phục vụ |
32 |
service person |
| quốc vụ viện |
32 |
council of national affairs, cabinet (in some countries) |
| chính vụ |
26 |
government, political affairs |
| vụ lợi |
23 |
commercial, for-profit, profit-seeking, mercenary |
| thời vụ |
21 |
season |
| học vụ |
16 |
educational affairs, teaching |
| thuế vụ |
16 |
taxes |
| ngoại vụ |
12 |
foreign affairs, foreign office |
| tài vụ |
12 |
finance |
| tự phục vụ |
12 |
tự mình làm lấy những việc phục vụ cho nhu cầu sinh hoạt hằng ngày của mình, không cần có người giúp, người phục vụ |
| quốc vụ khanh |
11 |
secretary of state, minister without portfolio |
| giáo vụ |
10 |
teaching and study managing department |
| trái vụ |
5 |
at the wrong time |
| cảng vụ |
4 |
port authorities |
| giữ chức vụ |
4 |
to hold an office |
| tạp vụ |
4 |
odd job |
| hải vụ |
3 |
maritime affairs |
| vụ phó |
2 |
deputy director of a department |
| bưu vụ |
1 |
postal service |
| Bộ Nội Vụ |
1 |
Ministry of Domestic Affairs |
| cần vụ |
1 |
server, attendant (to a high-ranking official) |
| nông vụ |
1 |
farming season, agricultural crop |
| y vụ |
1 |
technical bureau (in a hospital) |
| binh vụ |
0 |
military affairs |
| bàn giao chức vụ |
0 |
to transfer an office, duty |
| báo cáo tinh thần phục vụ |
0 |
efficiency report |
| báo vụ |
0 |
telegraphic duties, radio operator |
| báo vụ viên |
0 |
telegraphist |
| bản công vụ |
0 |
statement of service |
| bảng đa nhiệm vụ |
0 |
multifunction board |
| bất cẩn trong công vụ |
0 |
neglect of duty |
| bất vụ lợi |
0 |
non-commercial, non-profit |
| Bộ Trưởng Ngoại Vụ |
0 |
Minister of Foreign Affairs |
| chu toàn các nghĩa vụ tài chánh |
0 |
to meet one's financial obligations |
| chính vụ viện |
0 |
administrative council |
| chương trình Nguyên Tử Phục Vụ Hòa Bình |
0 |
Atoms for Peace project |
| chức vụ cao |
0 |
high office |
| con vụ |
0 |
|
| cung cấp dịch vụ |
0 |
to supply, provide a service |
| cái vụ |
0 |
case, incident |
| cái vụ giết người |
0 |
case of murder |
| cái vụ này |
0 |
this matter, this thing |
| có trách nhiệm trong vụ này |
0 |
to have responsibility in this area |
| cảnh vụ |
0 |
nature, spectacle, view |
| dịch vụ du lịch |
0 |
travel agency, travel services |
| dịch vụ ngân hàng |
0 |
banking services |
| dịch vụ thương mại |
0 |
commercial services |
| dịch vụ trực tuyến |
0 |
online service |
| dịch vụ tài chánh |
0 |
financial services |
| dịch vụ tài chính |
0 |
financial services |
| dịch vụ viễn thông |
0 |
telecommunications service |
| dịch vụ xã hội |
0 |
social service(s) |
| dịch vụ y tế |
0 |
public health service |
| dịch vụ điện thoại |
0 |
telephone service |
| giáp vụ |
0 |
pre-harvest |
| giữ trách vụ |
0 |
to have a duty, responsibility |
| gối vụ |
0 |
grow an overlapping crop |
| hoàn thành nhiệm vụ |
0 |
to complete, carry out one’s mission |
| kỹ nghệ dịch vụ |
0 |
service industry |
| len lõi vào các chức vụ cao |
0 |
to one their ways into high offices |
| luật lệ thuế vụ |
0 |
tax laws, rules, regulations |
| một vụ rút lui chiến thuật |
0 |
a tactical withdrawal |
| nghĩa vụ quân sự |
0 |
military obligations or duties, military service |
| nhiệm vụ hàng ngày |
0 |
everyday task, function |
| nhân viên mật vụ |
0 |
Secret Service Agent |
| nhắc ai đến nhiệm vụ của mình |
0 |
to recall someone to his duty |
| niên vụ |
0 |
vụ sản xuất nông nghiệp, thường kéo dài từ năm trước sang đầu năm sau |
| phương tiện phục vụ |
0 |
service facility |
| phục vụ là sĩ quân |
0 |
to serve as an officer |
| phục vụ quê hương |
0 |
to serve one’s country, homeland |
| phục vụ trong quân đội |
0 |
to serve in the military |
| rút được kinh nghiệm vụ trước |
0 |
to draw from previous experience |
| rời bỏ chức vụ |
0 |
to leave office, give up a function, responsibility |
| rời chức vụ |
0 |
to leave office, resign one’s position |
| Sở Thuế Vụ |
0 |
Tax Office |
| sự vụ chủ nghĩa |
0 |
như sự vụ [ng2] |
| thi hành một nghĩa vụ |
0 |
to carry out a duty, obligation |
| thi hành điệp vụ |
0 |
to carry out a spying mission |
| tinh thần phục vụ |
0 |
dedication, spirit of service |
| trách vụ |
0 |
duty, responsibility |
| trạm phục vụ |
0 |
server |
| trạm điều khiển phi vụ |
0 |
ground control (station) |
| tuyên thệ nhận lãnh nhiệm vụ |
0 |
to take a oath of office, swear into office |
| vần vụ |
0 |
xem vần vũ |
| vụ buôn lậu |
0 |
smuggling |
| vụ buôn lậu ma túy |
0 |
drug, narcotics smuggling |
| vụ bắt |
0 |
arrest |
| vụ bắt cóc |
0 |
kidnapping |
| vụ cướp |
0 |
robbery |
| vụ cướp nhà băng |
0 |
bank robbery |
| vụ dẹp |
0 |
to put down, subdue |
| vụ giằng co |
0 |
tension |
| vụ giết |
0 |
murder, killing |
| vụ giết người |
0 |
(case of) murder |
| vụ hiếp dâm |
0 |
(case of) rape |
| vụ hành hung |
0 |
an assault |
| vụ hành quyết |
0 |
execution (of a person) |
| vụ hỏa hoạn |
0 |
fire, blaze |
| vụ hối lộ |
0 |
bribery |
| vụ in |
0 |
printing |
| vụ ly dị |
0 |
divorce |
| vụ lật đổ |
0 |
overthrow |
| vụ lộn xộn |
0 |
confusion, disorder, chaos |
| vụ nguyệt thực toàn phần |
0 |
total lunar eclipse |
| vụ này |
0 |
this (refers to antecedent) |
| vụ này là do Bắc Hàn chủ mưu |
0 |
this is the work of North Korean instigators |
| vụ nổ bom |
0 |
bombing |
| vụ nổ súng |
0 |
shooting, shoot-out |
| vụ phá hoại |
0 |
(act of) sabotage |
| vụ phạm pháp |
0 |
(a) crime |
| vụ phỏng vấn |
0 |
interview |
| vụ rớt |
0 |
crash (plane) |
| vụ sát nhân |
0 |
a murder, a homicide |
| vụ tham nhũng |
0 |
corruption |
| vụ thanh toán |
0 |
murder |
| vụ thử |
0 |
(1) a test, trial; (2) to be on the verge of, about to |
| vụ thử bom hạt nhân |
0 |
an atomic bomb test |
| vụ thử bom nguyên tử |
0 |
an atomic (bomb) test |
| vụ thử hạt nhân |
0 |
nuclear test |
| vụ thử thách |
0 |
a test, trial |
| vụ tranh chấp lao động |
0 |
labor disputes |
| vụ truy tầm |
0 |
the hunt, search for (criminal) |
| Vụ trưởng Vụ Khoa học, Công nghệ |
0 |
Director of the Department of Science and Industry |
| vụ trộm cắp |
0 |
robbery, theft |
| vụ tấn công |
0 |
attack |
| vụ xe đụng |
0 |
automobile accident, car accident |
| vụ xả súng |
0 |
shooting |
| vụ án giết người |
0 |
murder case |
| vụ đe dọa |
0 |
threat, menace |
| vụ đe dọa đặt bom |
0 |
bomb threat |
| vụ đào thoát |
0 |
escape |
| vụ đánh bom |
0 |
bombing |
| vụ đánh bom tự sát |
0 |
suicide bombing |
| vụ đánh bom xe hơi |
0 |
car bombing |
| vụ đùa dai |
0 |
joke, jest, prank |
| vụ đặt bom |
0 |
planting of a bomb, bombing |
| vụ đối đầu |
0 |
struggle, conflict |
| vụ đổ máu |
0 |
bloodshed |
| vụ đụng độ |
0 |
clash, confrontation |
| đang giữ nhiệm vụ bảo vệ trái đất |
0 |
(responsible for) protecting the earth |
| điều tra vụ |
0 |
to investigate a case |
| điệp vụ |
0 |
(spying) mission |
| đảng vụ |
0 |
party affairs |
| đề cử vào một chức vụ nội các |
0 |
to appoint to a cabinet office |
| để phục vụ đồng bào ruột thịt |
0 |
to serve one’s fellow citizens |
Lookup completed in 156,369 µs.