bietviet

vững chắc

Vietnamese → English (VNEDICT)
stable, firm, steady, solid
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có khả năng chịu tác động mạnh từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên được trạng thái, tính chất, không bị phá huỷ, đổ vỡ bức tường xây vững chắc ~ chỗ dựa vững chắc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 400 occurrences · 23.9 per million #3,552 · Intermediate

Lookup completed in 192,584 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary