| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| stable, firm, steady, solid | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có khả năng chịu tác động mạnh từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên được trạng thái, tính chất, không bị phá huỷ, đổ vỡ | bức tường xây vững chắc ~ chỗ dựa vững chắc |
Lookup completed in 192,584 µs.