| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to knock against, strike (against) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [phương tiện giao thông] va chạm vào nhau, thường không gây thiệt hại lớn | hai xe va quệt vào nhau ~ hai xe chỉ va quyệt nhẹ |
Lookup completed in 77,110 µs.