| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to echo, resound, reverberate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây nhỡ có nhiều gai, hoa vàng, quả cứng, gỗ màu đỏ, thường dùng để nhuộm | đỏ như vang, vàng như nghệ |
| N | rượu vang [nói tắt] | vang trắng ~ vang đỏ |
| V | có âm thanh to truyền đi dội lại mạnh và lan toả rộng ra xung quanh | âm thanh vang xa ~ tiếng chiêng trống vang trời |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| vang | the wine | clearly borrowed | vin(French) |
| Compound words containing 'vang' (34) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| rượu vang | 250 | wine |
| tiếng vang | 133 | echo, repercussion, resound |
| vang dội | 131 | thunderous, resounding |
| vang lên | 100 | to echo, ring out (sound) |
| vẻ vang | 39 | glorious, honorable |
| vang vọng | 21 | to echo |
| âm vang | 19 | resounding, repercussion; resonant |
| la vang | 16 | to boo, hiss |
| Nam Vang | 11 | Phenom Penh |
| vang lừng | 7 | far-resounding |
| kêu vang | 6 | to clang |
| vang dậy | 6 | to resound, reverberate, reecho |
| vang động | 4 | resound, ring |
| cười vang | 2 | laugh loudly |
| dư vang | 2 | last echoes |
| ngân vang | 2 | [âm thanh] ngân xa mãi và âm vang như kéo dài không dứt |
| sấm vang | 1 | thunderclap, thunder crash, spreading far and wide |
| bông vang | 0 | sapan-wood |
| chạng vang | 0 | twilight |
| gây tiếng vang | 0 | to create an echo, echo |
| gỗ vang | 0 | xem tô mộc |
| Liên Bang Nga là một vang bóng của Liên Xô ngày xưa | 0 | The Russian Federation is only a shadow of the former Soviet Union |
| nổ vang | 0 | to ring out, echo forth |
| nổ vang lên | 0 | to ring out, echo forth |
| phở xốt vang | 0 | noodle soup with beef wine sauce |
| reo vang | 0 | to sound, ring |
| thắng lợi vẻ vang | 0 | glorious victory |
| vang bóng | 0 | (echo and) shadow |
| vang danh | 0 | famous, renown |
| vang trời dậy đất | 0 | heaven alarming and earth moving |
| vang vang | 0 | hollow sound |
| vênh vang | 0 | arrogant, haughty, supercilious, proud |
| vông vang | 0 | cây thân cỏ mọc hoang, cùng họ với bông, lá hình tim, có lông, hoa màu vàng, hạt chứa tinh dầu có mùi xạ hương, dùng làm thuốc |
| xốt vang | 0 | món ăn nấu bằng thịt bò có gia ít rượu |
Lookup completed in 159,397 µs.