bietviet

vanh vách

Vietnamese → English (VNEDICT)
clearly, distinctly
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [nói, đọc] thông thạo, rõ ràng, một cách đáng ngạc nhiên kể vanh vách tên từng người ~ em bé đọc báo vanh vách

Lookup completed in 64,651 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary