| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | như veo [nhưng ý liên tục và nhấn mạnh hơn] | đạn bay veo veo |
| R | [cách di chuyển] hết sức nhanh và dễ dàng, như không có gì vướng mắc, cản trở | con thuyền lướt veo veo ~ phóng xe máy veo veo |
Lookup completed in 71,499 µs.